Vietnam Law & Legal Forum Magazine is your gateway to the law of Vietnam

Official Gazette

Sunday, August 20, 2017

Glossary of the 2015 Criminal Procedure Code

Updated: 15:26’ - 26/07/2017


                  (compiled by Vietnam Law & Legal Forum)

VIETNAMESE ENGLISH NOTES
A
Án phí court fee  
Áp giải police escort  
B
Bản án, quyết định của tòa án Court’s judgment or ruling  
Bản án, quyết định phúc thẩm appellate judgment, ruling  
Bản án, quyết định sơ thẩm first-instance judgment and ruling  
Bản luận tội Arraignment?  
Bào chữa viên nhân dân people’s advocate  
Bảo lĩnh bail  
Bắt giữ trong trường hợp khẩn cấp hold in case of emergency  
Bắt quả tang caught in the act  
Bị can the accused  
Bị cáo defendant  
Bị đơn dân sự civil defendant  
Bị hại victim  
Biên bản Written records Đối với các hoạt động
Biên bản họp Minutes Trong bản dịch này minutes được dùng cho các trường hợp: họp; nghị án
Biên bản phiên tòa hearing transcript  
Biện pháp cưỡng chế coercive measure  
Biện pháp khắc phục và phòng ngừa remedial and preventive measures  
Biện pháp ngăn chặn deterrent measure  
Biện pháp phòng ngừa tội phạm measures to prevent crime  
Bức cung, dùng nhục hình extorting statements/testimonies from,  applying corporal punishment to (criminally charged person)  
C
Cán bộ điều tra Investigation officer  
Cáo trạng indictment  
Chánh án, phó chánh án tòa án chief justice, deputy chief justice  
Chấp hành án phạt tù to serve imprisonment penalty  
Chế độ xét xử regime of trial  
Chỉ bản fingerprint record sheet  
Chi phí tố tụng legal cost  
Chủ tọa phiên tòa presiding judge of court hearing  
Chứng cứ xác định vô tội evidence of innocence  
Chứng cứ, vật chứng evidence, exhibits  
Chứng minh, trách nhiệm chứng minh proof, burden of proof  
Cơ quan (có thẩm quyền) tiến hành tố tụng body competent to conduct the proceedings  
Cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án investigation body, procuracy, court  
Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra Body assigned to carry out a number of investigation activities  
D
Dẫn giải accompanied escort  
Danh bản personal identification record  
Đặt tiền để bảo đảm deposit of money as security  
Đấu tranh phòng chống tội phạm the struggle to prevent and fight crime  
Điều tra viên investigator  
Đình chỉ vụ án Cease  
Đương sự involved party  
G
Giao, chuyển, gửi lệnh to deliver, transfer, send warrant  
Giấy triệu tập summons  
H
Hoãn, đình chỉ chấp hành án phạt tù to postpone, suspend the serving of imprisonment sentence  
Hoạt động tố tụng hình sự
Hoạt động tố tụng
criminal proceedings
Procedural activities
 
Hội thẩm assessor  
K
Kê biên tài sản distraint of property  
Khai quật tử thi to exhume corpse  
Khám xét, thu giữ, tạm giữ, xử lý vật chứng to search, forfeit, seize, handle, dispose of exhibits
 
Handle: xử lý nói chung
Dispose of: cụ thể như destroy, sell
Kháng cáo, kháng nghị appeal or protest against a court’s judgment, ruling  
Khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử initiation, investigation, prosecution and trial  
Kiểm sát viên procurator  
Kiểm tra viên controller  
L
Lệnh warrant (arrest, search, pursuit warrant)  
Lời khai statements, testimonies Testimony: có tuyên thệ (trước tòa)
Lời khai statements, testimonies (at court hearings)  
Lý do bất khả kháng (due to) force majeure event  
Lý lịch Background  
N
Nghị án judgment deliberation  
Người (có thẩm quyền) tiến hành tố tụng person competent to conduct the proceedings  
Người bào chữa defense counsel  
Người bảo vệ (quyền và lợi ích hợp pháp) Defender of lawful rights and interests  
Người bị bắt arrested person, arrestee  
Người bị buộc tội criminally charged person  
Người bị tạm giữ person held in custody  
Người chứng kiến observer  
Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan Person with related interests or obligations Chú ý từ “or”
Người dịch thuật translator  
Người định giá tài sản property valuator  
Người giám định expert witness  
Người giám định expert witness  
Người làm chứng Witness  
Người phạm tội offender  
Người phạm tội đầu thú, tự thú confessing or self-surrendering offender  
Người phiên dịch interpreter  
Người tham gia tố tụng proceeding participant  
Người thân thích relative (of proceeding participant)  
Người tố giác denouncer  
Nguyên đơn dân sự civil plaintiff  
Nhân thân Personal detail  
Nhập vụ án/tách vụ án Joinder of cases/separation of a case  
P
Pháp chế xã hội chủ nghĩa socialist legality  
Phiên tòa court hearing  
Phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm preventing and stopping crime  
Q
Quyền bào chữa the right to defense, self-defense  
Quyền bất khả xâm phạm về thân thể, chỗ ở, bí mật thư tín right to body inviolability, inviolability of residence, privacy of correspondence  
Quyền bình đẳng trước PL right to equality before law  
Quyền công tố và kiểm sát việc tuân theo pháp luật the right to prosecution and supervision of law observance  
Quyết định đình nã decision to cease the pursuit  
Quyết định đưa vụ án ra xét xử decision to bring the case for trial  
Quyết định truy nã pursuit decision  
Quyết định truy tố prosecution decision  
T
Thẩm phán judge  
Thẩm phán Judge  
Thẩm quyền của Hội đồng xét xử jurisdiction of trial panel  
Thẩm tra viên evaluator  
Thay đổi, thay thế Change, replace,  Trong bản dịch này change được dùng trong trường hợp người đứng đầu thay cấp phó
Thư ký tòa án court clerk  
Thủ tục rút gọn summary procedure  
Thực nghiệm điều tra investigative experiment  
Tin báo về tội phạm criminal information  
Tình tiết tăng nặng và tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự circumstance aggravating, circumstance extenuating the penal liability  
Tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố Offense denunciation, information about offense, criminal case initiation proposal  
Tội phạm Offense, crime Trong bản dịch này crime chỉ tội phạm nói chung. Ví dụ: crime prevention
Triệu tập và hỏi cung bị can summon and interrogate the accused  
Trình tự giám đốc thẩm hoặc tái thẩm cassation or re-opening procedure  
Trợ giúp viên pháp lý legal aid provider  
Trở ngại khách quan (due to) external obstacle  
Trục xuất Expatriate  
Trưng cầu giám định to solicit expert assessment  
Trưng cầu giám định to solicit expert assessment  
U
Ủy thác tư pháp judicial mandate  
V
Văn bản tố tụng procedural documents  
Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng serious violations of the criminal procedure  
Việc bắt, tạm giữ, tạm giam arrest, holding in custody, temporary detention  
Viện trưởng, viện phó VKS - chief procurator, deputy chief procurator
- Procurator General (of the Supreme People’s Procuracy)
 
X
Xóa án tích to expunge criminal records  
Xử lý thông tin, đơn Process information, requests  

 

Send Us Your Comments:

See also:

Video

Vietnam Law & Legal Forum