mask
Glossary of the 2017 Law on Foreign Trade Management


(compiled by Vietnam Law & Legal Forum)

TIẾNG VIỆTENGLISH
Bên bị yêu cầuRequested party
Bên liên quan trong vụ việc điều traRelated parties in investigation cases
Bên yêu cầuRequesting party
Biên độ bán phá giá (riêng)(separate) dumping margin
Biện pháp chính thức/tạm thời/có hiệu lực trở về trướcOfficial/provisional/retrospective measures
Biện pháp chống bán phá giá Anti-dumping measures
Biện pháp chống trợ cấpCountervailing measures
Biện pháp kỹ thuật, kiểm dịchTechnical and quarantine measures
Biện pháp phòng vệ thương mạiTrade remedies
Biện pháp tạm ngừng xuất khẩu, tạm ngừng nhập khẩu
Export or import suspension measures
Biện pháp tự vệ trong nhập khẩu hàng hóa nước ngoài vào Việt NamSafeguard measures in the import of foreign goods into Vietnam
Các biện pháp kiểm dịch bao gồm các biện pháp kiểm dịch động vật và các sản phẩm từ động vật, kiểm dịch thực vật và kiểm dịch y tế biên giới theo quy định của pháp luật về bảo vệ và kiểm dịch thực vật, thú y, phòng, chống bệnh truyền nhiễm.Quarantine measures include measures of quarantine of animals and animal products, quarantine of plants, and border health quarantine as prescribed in the laws on plant protection and quarantine, animal health, and prevention and control of infectious diseases.
Các biện pháp kỹ thuật là các biện pháp áp dụng với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu theo quy định của pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa, tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm, đo lường.Technical measures means measures applied to exports and imports in accordance with the laws on product and goods quality, standards and technical regulations, food safety, and measurement.
Cấm xuất khẩu/Cấm nhập khẩuBan on export/Ban on import
Chỉ định cửa khẩu xuất khẩu, nhập khẩuDesignating border gates of export or import
Chỉ định thương nhân xuất khẩu, nhập khẩuDesignating export or import traders
Chính sách xúc tiến thương mại hỗ trợ hoạt động ngoại thươngTrade promotion policies in support of foreign trade activities
Chứng cứEvidence
Chuyển khẩu hàng hóaBorder-gate transfer of goods
Cơ sở bán lẻRetail sales outlet
Cửa hàng tiện lợi/siêu thị mini/trung tâm TMConvenience store/mini mart/trade center
Cửa khẩu và tuyến đường quá cảnh hàng hóaBorder gates and routes for goods transit
Đại lý mua bán hàng hóa hợp pháp cho thương nhân nước ngoàiLawful goods purchase and sale agents for foreign traders
Đánh giá cộng gộpCumulative assessment
Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu.List of goods banned from export or
import.
Dịch vụ trung gian thương mạiCommercial intermediary services
Điều kiện thương mại thông thườngNormal trade conditions
Điều tra tại chỗOn-site investigation
Gia công hàng hóa cho thương nhân nước ngoàiProcessing of goods for foreign traders
Giá thông thườngNormal price
Giai đoạn điều traInvestigation stage
Giám định thương mạiCommercial assessment
Giấy chứng nhận lưu hành tự doCertificate of free sale
Hạn chế xuất khẩu/Hạn chế nhập khẩuRestriction on export/Restriction on import
Hạn ngạch thuế quan xuất khẩu, hạn ngạch thuế quan nhập khẩuExport or import tariff quota
Hạn ngạch xuất khẩu, hạn ngạch nhập khẩuExport or import quota
Hiệp hội ngành nghềTrade association
Hoạt động ngoại thương là hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế được thực hiện dưới các hình thức xuất khẩu, nhập khẩu; tạm nhập, tái xuất; tạm xuất, tái nhập; chuyển khẩu; quá cảnh và các hoạt động khác có liên quan đến hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế theo quy định của pháp luật và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.Foreign trade activities means activities of international goods purchase and sale which are carried out in the forms of export and import; temporary import for re-export; temporary export for re-import; border-gate transfer; and transit, and other activities related to international goods purchase and sale in accordance with law as well as treaties to which the Socialist Republic of Vietnam is a contracting party.
Hoạt động thương mại biên giới tại cửa khẩu biên giới trên đất liềnBorder trade activities at mainland border gates
Kết luận cuối cùngFinal conclusion
Kết luận sơ bộInitial conclusion
Khu vực hải quan riêng là khu vực địa lý xác định trên lãnh thổ Việt Nam được thành lập theo quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên; có quan hệ mua bán, trao đổi hàng hóa với phần lãnh thổ còn lại và nước ngoài là quan hệ xuất khẩu, nhập khẩu.Exclusive customs area means a given geographical area in the Vietnamese territory which is established under Vietnamese law and treaties to which the Socialist Republic of Vietnam is a contracting party. In this area, goods trading and exchange with the outside territory and foreign countries are regarded as export and import activities.
Kiểm soát khẩn cấpEmergency control
Lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại Shirking a trade remedy
Mối quan hệ nhân quảCausal relationship
Quá cảnh hàng hóaTransit of goods
Quản lý theo điều kiện xuất khẩu, nhập khẩu (quản lý theo điều kiện)Export or import condition-based management (condition-based management)
Quản lý theo giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu (quản lý theo giấy phép)Export or import permit-based management (permit-based management)
Quyền tự do kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu Right to freedom of export and import business
Quyền xuất khẩu/nhập khẩu/phân phốiRight to export/import/distribution
Tạm xuất, tái nhập hàng hóaTemporary export for re-import of goods
Tham vấnConsultation
Thiệt hại đáng kể của ngành sản xuất trong nước
Đe dọa gây ra thiệt hại đáng kể của ngành sản xuất trong nước
Ngăn cản sự hình thành của ngành sản xuất trong nước
Thiệt hại nghiêm trọng của ngành sản xuất trong nước
Material injury to a domestic industry

Threat of material injury to a domestic industry
Impediment to the formation of a domestic industry
Serious injury to a domestic industry

Thời kỳ điều traInvestigation period
Thương nhân nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam là thương nhân nước ngoài không có hoạt động đầu tư, kinh doanh tại Việt Nam theo các hình thức được quy định trong pháp luật về đầu tư, thương mại, doanh nghiệp; không có văn phòng đại diện, chi nhánh tại Việt Nam theo quy định của pháp luật về thương mại, doanh nghiệp.Foreign trader without presence in Vietnam means a foreign trader that conducts no investment or business activities in Vietnam in the forms prescribed in the investment law, commercial law or law on enterprises, and has no representative office or branch in Vietnam as prescribed in the commercial law or law on enterprises.
Tính riêng biệt của trợ cấpSpecificity of subsidies
Tự vệ đặc biệtSpecial safeguards
Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóaExport or import entrustment and
entrustment acceptance
back to top