| Tiếng Việt | English |
| B | |
| Bảo hiểm tiền gửi là sự bảo đảm hoàn trả tiền gửi cho người được bảo hiểm tiền gửi trong hạn mức chi trả tiền bảo hiểm khi phát sinh nghĩa vụ trả tiền bảo hiểm theo quy định của Luật này. | Deposit insurance means the guarantee for reimbursement of deposits to insured depositors within the insurance payout limit when an insurance payout obligation arises in accordance with this Law. |
| Bảo hiểm tiền gửi bắt buộc | Compulsory deposit insurance |
| Báo cáo hoạt động hằng năm | Annual operation report |
| Báo cáo tài chính hằng năm đã được kiểm toán | Audited annual financial statements |
| Bảo toàn vốn | Capital preservation |
| C | |
| Can thiệp sớm | Early intervention |
| Chi nhánh ngân hàng nước ngoài | Foreign bank branch |
| Chứng chỉ tiền gửi | Deposit certificate |
| Chứng nhận tham gia bảo hiểm tiền gửi | Certificate of deposit insurance participation |
| Chi trả tiền bảo hiểm | Payment of insurance sums |
| Chủ sở hữu chung khoản tiền gửi | Co-owner of an insured deposit |
| Chuyển giao bắt buộc | Mandatory transfer |
| Cơ quan đại diện chủ sở hữu | Owner’s representative agency |
| D | |
| Dự phòng rủi ro | Risk provision |
| Đ | |
| Đầu tư của tổ chức bảo hiểm tiền gửi | Investment activities of deposit insurers |
| Điều ước quốc tế về bảo hiểm tiền gửi | Treaty on deposit insurance |
| G | |
| Giấy tờ có giá vô danh | Bearer valuable papers |
| H | |
| Hạn mức chi trả tiền bảo hiểm là số tiền tối đa mà tổ chức bảo hiểm tiền gửi trả cho tất cả các khoản tiền gửi được bảo hiểm của một người tại một tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi khi phát sinh nghĩa vụ trả tiền bảo hiểm. | Insurance payout limit means the maximum money amount to be paid by a deposit insurer for all insured deposits of a person at a single organisation participating in deposit insurance when an insurance payout obligation arises. |
| Hồ sơ đề nghị trả tiền bảo hiểm | Payout claim dossier |
| Hoàn trả số tiền bảo hiểm | Reimbursement of insurance sums |
| K | |
| Kiểm soát đặc biệt | Special control |
| Khoản vay đặc biệt | Special loan |
| Khủng hoảng trong hoạt động của tổ chức tín dụng | Crisis in operation of credit institutions |
| L | |
| Lãi chậm nộp phí bảo hiểm tiền gửi | Late-payment interest on deposit insurance premiums |
| Luật Các tổ chức tín dụng | Law on Credit Institutions |
| N | |
| Ngân hàng chính sách | Policy bank |
| Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | State Bank of Vietnam |
| Nghĩa vụ trả tiền bảo hiểm | Insurance payout obligation |
| Người được bảo hiểm tiền gửi là cá nhân có tiền gửi được bảo hiểm tại tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi. | Insured depositor means an individual who has his/her deposits insured at an organisation participating in deposit insurance. |
| Người gửi tiền | Depositor |
| Nguồn vốn hoạt động | Operating capital sources |
| Nguồn vốn hỗ trợ từ ngân sách nhà nước theo nguyên tắc có hoàn trả | Refundable capital support from the state budget |
| P | |
| Phí bảo hiểm tiền gửi là khoản tiền mà tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi phải nộp cho tổ chức bảo hiểm tiền gửi để bảo hiểm cho tiền gửi của người được bảo hiểm tiền gửi tại tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi. | Deposit insurance premium means a money amount payable by an organisation participating in deposit insurance to a deposit insurer to insure deposits of insured depositors at such organisation. |
| Phí bảo hiểm tiền gửi đồng hạng | Flat-rate deposit insurance premium |
| Phí bảo hiểm tiền gửi phân biệt | Differentiated deposit insurance premium |
| Phí bảo hiểm tiền gửi nộp thiếu | Underpaid deposit insurance premium |
| Phí bảo hiểm tiền gửi nộp chậm | Late-paid deposit insurance premium |
| Phương án chi trả tiền bảo hiểm | Plan on payment of insurance sums |
| Phương án phục hồi | Recovery plan |
| Phương án sáp nhập, hợp nhất | Merger or consolidation plan |
| Phương án chuyển giao toàn bộ phần vốn góp | Plan on transfer of the whole of capital contributions |
| Phương án chuyển giao bắt buộc | Mandatory transfer plan |
| Phương án phá sản | Bankruptcy plan |
| Q | |
| Quỹ dự phòng nghiệp vụ | Technical reserves fund |
| Quỹ đầu tư phát triển | Development investment fund |
| Quỹ dự phòng tài chính | Financial reserve fund |
| Quỹ khen thưởng và phúc lợi | Reward and welfare fund |
| Quỹ tín dụng nhân dân | People’s credit fund |
| S | |
| Số dư tiền gửi bình quân | Average deposit balance |
| Số tiền bảo hiểm được trả | Insurance sum permitted to be paid |
| Sự cố trong hoạt động của tổ chức tín dụng | Incident in operation of credit institutions |
| T | |
| Thanh tra về bảo hiểm tiền gửi | Inspection of deposit insurance |
| Tiền gửi có kỳ hạn | Time deposit |
| Tiền gửi không kỳ hạn | Demand deposit |
| Tiền gửi tiết kiệm | Savings deposit |
| Tiền gửi được bảo hiểm | Insured deposit |
| Tiền gửi không được bảo hiểm | Uninsured deposit |
| Tiền gửi tiết kiệm bắt buộc | Compulsory savings deposit |
| Tín phiếu Ngân hàng Nhà nước | Treasury bill of the State Bank of Vietnam |
| Trái phiếu Chính phủ | Government bond |
| Trái phiếu dài hạn của tổ chức tín dụng nhận chuyển giao bắt buộc | Long-term bonds of credit institutions as mandatory transferees |
| Tổ chức bảo hiểm tiền gửi là tổ chức tài chính nhà nước, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, thực hiện chính sách bảo hiểm tiền gửi; góp phần duy trì sự ổn định của hệ thống tổ chức tín dụng, bảo đảm sự phát triển an toàn, lành mạnh của hoạt động ngân hàng. | Deposit insurer means a state financial institution operating for not-for-profit purposes and implementing deposit insurance policies, contributing to maintaining the stability of the system of credit institutions, and ensuring the safe and sound development of banking activities. |
| Tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi là tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài thành lập và hoạt động theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng được nhận tiền gửi của cá nhân. | Organisation participating in deposit insurance means a credit institution or a foreign bank branch established and operating under the Law on Credit Institutions that is licensed to receive deposits from individuals. |
| Tổ chức tín dụng | Credit institution |
| Tổ chức tài chính vi mô | Microfinance institution |
| Tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt | Credit institution placed under special control |
| Tổ chức tín dụng được can thiệp sớm | Credit institution subject to early intervention |
| Tổ chức tín dụng mất khả năng chi trả | Insolvent credit institution |
| Tổ chức tín dụng có nguy cơ mất khả năng chi trả | Credit institution at risk of insolvency |
| Trả tiền bảo hiểm trực tiếp | Direct payment of insurance sums |
| Ủy quyền trả tiền bảo hiểm | Authorisation of another organisation to pay insurance sums |
| V | |
| Vay đặc biệt từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | Special loans from the State Bank of Vietnam |
| Vay từ tổ chức tín dụng và tổ chức khác có bảo lãnh của Chính phủ | Loans from credit institutions and other organisations with government guarantee |
| Vốn điều lệ | Charter capital |
| Vốn nhà nước | State capital |
| X | |
| Xử lý số tiền gửi vượt hạn mức chi trả tiền bảo hiểm | Settlement of deposit amounts in excess of the insurance payout limit |
| Xử lý sự cố, khủng hoảng trong hoạt động của tổ chức tín dụng | Handling incidents and crises in operation of credit institutions |
| Xử lý nộp thiếu, nộp chậm phí bảo hiểm tiền gửi | Handling underpayment or late payment of deposit insurance premiums |