| Tiếng Việt | English |
| B | |
| Ban của Hội đồng nhân dân | Boards of the People’s Council |
| Bảo vệ Thủ đô | Protection of the Capital |
| Biểu tượng của Thủ đô | Symbol of the Capital |
| C | |
| Cải cách hành chính | Administrative reform |
| Cải tạo, chỉnh trang đô thị | Urban renovation and embellishment |
| Cơ chế quản trị rủi ro | Risk management mechanism |
| Cơ chế, chính sách thí điểm | Pilot mechanisms and policies |
| Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát | Regulatory sandbox mechanism |
| Cơ chế tự chủ | Autonomy mechanism |
| Chính quyền Thành phố | Administration of the City |
| Chính quyền địa phương | Local administration |
| Chuyển đổi số | Digital transformation |
| Chủ tịch Ủy ban nhân dân Thành phố | Chairperson of the People’s Committee of the City |
| Đ | |
| Đô thị trung tâm là khu vực đô thị đảm nhiệm các chức năng chính của Thủ đô, gồm khu vực nội đô lịch sử và các khu vực liền kề được xác định trong Quy hoạch tổng thể Thủ đô. | Central urban area means an urban area that performs the principal functions of the Capital, including the historical inner-city area and adjacent areas identified in the Overall Master Plan on the Capital. |
| Đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt | Special administrative-economic unit |
| Đơn vị sự nghiệp công lập | Public non-business unit |
| Đường sắt đô thị | Urban railway |
| D | |
| Dự án đầu tư công | Public investment project |
| Dự án PPP | PPP project means a combination of investment-related proposals to provide public products and services through carrying out one or more than one of the following activities: |
| Dự án lớn, quan trọng là một trong các dự án sau đây: dự án đầu tư công, dự án PPP sử dụng vốn ngân sách địa phương hoặc nguồn vốn hợp pháp khác; dự án đầu tư cần triển khai ngay theo chỉ đạo của cơ quan có thẩm quyền; dự án đáp ứng tiêu chí phân loại dự án quan trọng quốc gia; hoặc dự án do nhà đầu tư chiến lược đầu tư. | Major and important project means one of the following types of projects: public investment projects or PPP projects funded by local budgets or other lawful funding sources; investment projects requiring immediate implementation under competent direction; projects satisfying the criteria for classification as national important projects; or projects invested by strategic investors. |
| Dự án liên kết và phát triển Vùng Thủ đô | Capital Region linkage and development project |
| Dự án nhà ở xã hội | Social housing project |
| Dự án tái thiết đô thị | Urban reconstruction project |
| G | |
| Giá trị gia tăng từ đất | Added value from land |
| Giao thông công cộng | Public transport |
| Giấy phép môi trường | Environmental permit |
| H | |
| Hạ tầng giao thông | Transport infrastructure |
| Hạ tầng kỹ thuật đô thị | Urban technical infrastructure |
| Hạ tầng logistics | Logistics infrastructure |
| Hạ tầng xã hội | Social infrastructure |
| Hệ thống giao thông công cộng khối lượng lớn | Mass transit system |
| Hội đồng nhân dân Thành phố | People’s Council of the City |
| K | |
| Không gian ngầm | Underground space |
| Không gian tầm thấp, không gian tầm cao là phần không gian trên bề mặt đất, mặt nước thuộc địa giới hành chính Thành phố có phạm vi, ranh giới, độ cao được xác định theo quy hoạch của Thủ đô, được sử dụng cho mục đích quản lý, khai thác, sử dụng trong các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội, khoa học, công nghệ, giao thông và quản lý đô thị gắn với bảo đảm quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội. | Low-altitude spaces or high-altitude spaces means spaces above the ground and water surface in the City’s administrative boundaries, with its scope, boundaries and altitude determined under the Master Plan on the Capital, that are used for management, exploitation and use in socio-economic development, science, technology, transport and urban management activities associated with the assurance of national defence, security and social order and safety. |
| Khu công nghệ cao | Hi-tech park |
| Khu công nghiệp sinh thái | Ecological industrial park |
| Khu kinh tế tự do | Free economic zone |
| Khu thương mại tự do | Free trade area |
| Khu vực nội đô lịch sử là khu vực bảo tồn di sản văn hóa Thăng Long - Hà Nội và các giá trị truyền thống của người Hà Nội được xác định trong Quy hoạch tổng thể Thủ đô. | Historical inner-city area means an area for conservation of the cultural heritage of Thang Long-Hanoi and the traditional values of Hanoians as identified in the Overall Master Plan on the Capital. |
| Khu vực phát thải thấp | Low-emission zone |
| Khu vực TOD là khu vực bao gồm nhà ga, đề-pô đường sắt và vùng phụ cận được xác định theo quy hoạch phân khu hoặc quy hoạch chi tiết có liên quan để xây dựng đường sắt kết hợp cải tạo, chỉnh trang đô thị, đầu tư phát triển đô thị. | TOD area means an area embracing railway stations and depots and their surrounding areas identified under relevant zoning plans or detailed plans for the construction of railways in association with urban renovation, embellishment and development investment. |
| L | |
| Liên kết và phát triển vùng | Regional linkage and development |
| Lợi ích công cộng đặc biệt quan trọng | Particularly important public interests |
| M | |
| Môi trường đầu tư, kinh doanh bình đẳng | Equal investment and business environment |
| Mô hình kinh tế mới | New economic model |
| Mô hình kinh tế tuần hoàn | Circular economy model |
| Mô hình thành phố nén | Compact city model |
| N | |
| Ngân sách Thành phố | City’s budget |
| Nhà đầu tư chiến lược | Strategic investor |
| Nhà ở công vụ | Official residence |
| Nhà ở xã hội | Social housing |
| Nhà ở tái định cư | Resettlement housing |
| Nguồn tài chính hợp pháp khác | Other lawful financial sources |
| P | |
| Phát triển bền vững | Sustainable development |
| Phí cải thiện hạ tầng | Infrastructure improvement charge |
| Phí kết nối giao thông công cộng | Public transport connectivity charge |
| Phí ùn tắc giao thông | Congestion pricing |
| Phương án di dời | Relocation plan |
| Q | |
| Quản lý, khai thác và sử dụng tài sản công | Management, use and exploitation of public assets |
| Quản lý, bảo vệ và sử dụng tài nguyên thiên nhiên | Management, protection and use of natural resources |
| Quản trị địa phương | Local governance |
| Quy hoạch chi tiết | Detailed plan |
| Quy hoạch phân khu | Zoning plan |
| Quy hoạch tổng thể Thủ đô | Overall Master Plan on the Capital |
| Quyền con người, quyền cơ bản của công dân | Human rights and fundamental rights of citizens |
| Quỹ Phát triển Vùng Thủ đô | Capital Region Development Fund |
| S | |
| Sáng tạo khởi nghiệp | Innovative entrepreneurship |
| Sử dụng hiệu quả nguồn lực | Efficient use of resources |
| T | |
| Tài sản công | Public assets |
| Thí điểm cơ chế, chính sách | Pilot implementation of mechanisms and policies |
| Thủ đô | The Capital |
| Thu hút, trọng dụng và phát triển nguồn nhân lực | Attraction, employment and development of human resources |
| Thu hút đầu tư, ưu đãi và hỗ trợ đầu tư | Investment attraction, incentives and support |
| Trách nhiệm giải trình | Accountability |
| Trật tự, an toàn Thủ đô | Order and safety of the Capital |
| Trung tâm công nghiệp văn hóa | Cultural industry centre |
| Trung tâm logistics | Logistics centre |
| Trường hợp miễn, loại trừ trách nhiệm pháp lý | Exclusion and exemption from legal liability |
| U | |
| Ủy ban nhân dân Thành phố | People’s Committee of the City |
| V | |
| Văn bản quy phạm pháp luật | Legal documents |
| Văn bản thi hành Luật Thủ đô | Documents implementing the Law on the Capital |
| Vị trí việc làm | Job position |
| Vùng Thủ đô là khu vực liên kết phát triển kinh tế - xã hội gồm thành phố Hà Nội (sau đây gọi là Thành phố) và các đơn vị hành chính cấp tỉnh có địa giới hành chính liền kề với Thành phố. | Capital Region means an area for socio-economic development linkage, embracing Hanoi City (below referred to as the City) and provincial-level administrative units with administrative boundaries adjacent to the City. |
| X | |
| Xử lý vi phạm | Handling of violations |
| Xử phạt vi phạm hành chính | Sanctioning of administrative violations |
| Xây dựng và phát triển Thủ đô | Building and development of the Capital |